du quan

Học thuật
Thân thiện
du quan

Mai Sinh đi du quan ở châu Dương.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi xem chơi, đi tham quan: Hành động đi đến một nơi khác, thường nơi cảnh đẹp hoặc đáng chú ý, để ngắm cảnh giải trí.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mai sinh đi du quan châu Dương. (Mai sinh đi tham quan, ngắm cảnh vùng châu Dương.)
    • Nhân dịp nghỉ lễ, chúng tôi dự định du quan các danh lam thắng cảnhmiền Bắc. (Nhân dịp nghỉ lễ, chúng tôi dự định đi tham quan các danh lam thắng cảnhmiền Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "du quan thưởng ngoạn": đi tham quan thưởng thức vẻ đẹp.
    • Đoàn khách du quan thưởng ngoạn vịnh Hạ Long. (Đoàn khách đi tham quan thưởng thức vẻ đẹp vịnh Hạ Long.)
Biến thể từ gần giống
  • Du lịch (động từ/danh từ): đi chơi xa, mục đích tham quan, nghỉ ngơi; hoạt động đi chơi đó.

    • Du lịch một ngành kinh tế quan trọng. (Du lịch một ngành kinh tế quan trọng.)
  • Tham quan (động từ): đi tận nơi để xem, để tìm hiểu.

    • Học sinh đi tham quan bảo tàng. (Học sinh đi xem bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Viễn du: đi chơi xa (từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, văn chương).
  • Vãn cảnh: đi xem cảnh (từ Hán Việt).
Lưu ý
  • "Du quan" một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong văn chương hoặc với sắc thái cổ điển, trang trọng hơn so với từ thuần Việt "đi chơi" hay "tham quan".
du quan

Mai Sinh đi du quan ở châu Dương.

  1. đi xem chơi. ở đây, Mai sinh đi xem cảnh châu Dương